phỉ sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đến mức thỏa mãn, vừa với sức lực: "phỉ sức" diễn tả trạng thái một việc gì đó được thực hiện đến mức độ vừa đủ, phù hợp với khả năng hoặc sức lực của người thực hiện, khiến họ cảm thấy thỏa mãn.
- Đến mức thỏa chí, thỏa thích: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn có thể ám chỉ việc làm gì đó đến mức thỏa mãn ý thích, nguyện vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này nhẹ quá, làm chưa phỉ sức tôi. (Công việc này quá nhẹ, làm chưa đến mức thỏa mãn sức tôi.)
- Để cho bọn trẻ chạy nhảy phỉ sức rồi chúng mới chịu về. (Để cho lũ trẻ chạy nhảy thỏa thích rồi chúng mới chịu về.)
- Anh ấy muốn một dự án thử thách hơn, cái này làm chưa phỉ sức anh. (Anh ấy muốn một dự án thử thách hơn, cái này làm chưa vừa sức anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm/Lao động phỉ sức": Làm việc đến mức vừa với sức lực, cảm thấy thỏa mãn vì đã cống hiến hết khả năng.
- Sau một ngày lao động phỉ sức, bữa cơm tối thật ngon lành. (Sau một ngày lao động thỏa sức, bữa cơm tối thật ngon lành.)
"Chơi phỉ sức": Chơi đùa, giải trí đến mức thỏa thích, không còn cảm giác gò bó hay thiếu hụt.
- Kỳ nghỉ hè này, các con được về quê chơi phỉ sức. (Kỳ nghỉ hè này, các con được về quê chơi thỏa thích.)
Biến thể và từ gần giống
Phỉ chí (tính từ): Thỏa mãn ý muốn, thỏa lòng.
- Làm được việc đó, ông ấy cảm thấy rất phỉ chí. (Làm được việc đó, ông ấy cảm thấy rất thỏa lòng.)
Phỉ nguyện (tính từ): Thỏa mãn nguyện vọng (cách nói trang trọng, ít dùng).
- Công thành danh toại, cuối cùng cũng phỉ nguyện. (Công thành danh toại, cuối cùng cũng thỏa nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏa sức: Làm đến mức vừa sức, thỏa mãn.
- Vừa sức: Phù hợp với khả năng, sức lực.
- Thỏa thích: Thỏa mãn một cách vui vẻ, thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Quá sức: Vượt quá khả năng chịu đựng.
- Chưa đã: Chưa thỏa mãn, chưa đủ.
- Gượng ép: Bắt buộc phải làm trong khi không thích hoặc không đủ khả năng.
Lưu ý sử dụng
- "Phỉ sức" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như "làm", "chơi", "lao động".
- Cấu trúc phủ định "chưa phỉ sức" rất phổ biến, dùng để chỉ một việc chưa đạt đến mức độ thỏa mãn về sức lực hoặc ý thích.
- Đến mức cố gắng thỏa mãn: Làm chưa phỉ sức.